|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ niêm yết bất động sản, hoạt động tư vấn pháp luật)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, tư vấn pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, Hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động Bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|