|
2100
|
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
(Theo Điều 33 Luật dược 2016)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
(Điều 28 Luật Thương Mại 2005)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động kế toán, kiểm toán, chứng khoán)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, trừ Dạy tôn giáo)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Theo điều 9 Luật kinh doanh bất động sản năm 2023)
|