|
3512
|
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
Chi tiết:
- Thủy điện;
- Điện gió;
- Điện mặt trời;
- Điện sinh khối;
- Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo;
- Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết:
- Sản xuất khí hydro xanh.
- Sản xuất khí công nghiệp
- Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn khác: Tư vấn tín chỉ các-bon
- Giao dịch tín chỉ các-bon.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết:
- Tái chế rác thải điện tử;
- Tái chế kim loại quý.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, hướng dẫn và chuyển giao công nghệ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu vật liệu trong xây dựng công ty kinh doanh.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Sản xuất điện từ rác thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hạt nhựa
- Xuất nhập khẩu hạt nhựa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
(trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi của hàng ăn nhanh)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ các thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết:
- Sản xuất ván ép MDF
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất viên nén gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất hạt nhựa
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Đại lý bán vé máy bay
- Đại lý bán vé ô tô
- Đại lý bán vé tàu hỏa
- Đại lý bán vé tàu thủy
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các-bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hóa chất khác sử dụng trong công nghiệp,
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị nghe nhìn, thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị hỗ trợ sân khấu
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết:
- Hoạt động hỗ trợ cho biểu diễn nghệ thuật để sản xuất các buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp, ví dụ: các buổi trình diễn sân khấu, hòa nhạc, nhạc opera, trình diễn thời trang, khiêu vũ và các buổi biểu diễn sân khấu khác…
- Tổ chức các sự kiện văn hóa và giải trí, ví dụ như liên hoan phim, nhạc kịch hoặc lễ hội âm nhạc và khiêu vũ
- Lập kế hoạch kỹ thuật, cung cấp, lắp đặt và vận hành các thiết bị nghe nhìn và các hiệu ứng đặc biệt liên quan đến tổ chức các sự kiện nghệ thuật trực tiếp
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết:
- Tổ chức các buổi lễ hoặc lễ kỷ niệm cá nhân, ví dụ như lễ cưới, sinh nhật...
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề) chưa được phân loại ở đâu;
- Lập kế hoạch kỹ thuật, cung cấp, lắp đặt và vận hành các thiết bị nghe nhìn và các hiệu ứng đặc biệt liên quan đến tổ chức các sự kiện vui chơi, giải trí trực tiếp.
|