|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Thiết kế đồ trang sức;
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ trang sức;
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Gia công, chế tác trang sức;
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
- Sản xuất đồ thủy tinh trong đồ trang sức;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ trang sức;
|