|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm dinh dưỡng và sản phẩm từ nguyên liệu tự nhiên.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây trồng, cảnh quan và hỗ trợ hoạt động nông nghiệp.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, OEM thực phẩm, thực phẩm dinh dưỡng và sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu tự nhiên.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước uống, đồ uống dinh dưỡng và sản phẩm thực phẩm không cồn khác.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm thiên nhiên, dầu gội, xà phòng và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ nguyên liệu tự nhiên phục vụ dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và đời sống.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu công nghệ sản xuất, chiết xuất và bảo quản sản phẩm tự nhiên.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây giống, nguyên liệu tự nhiên và sản phẩm nông nghiệp.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn phát triển thị trường, hệ thống kinh doanh và vận hành thương mại.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức tua trải nghiệm sinh thái, nông nghiệp và hoạt động cộng đồng.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội thảo, thảo luận, chương trình trải nghiệm và xúc tiến thương mại.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức đào tạo kỹ năng, kiến thức dinh dưỡng, tiêu dùng và phát triển cộng đồng.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, quà tặng, vật phẩm lưu niệm và sản phẩm phục vụ đời sống.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|