|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng (CPC 512)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng (CPC 512)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn, dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 642, 643)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc, tư vấn kỹ thuật (CPC 8671, 8672)
(Không bao gồm dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị nông thôn, quy hoạch phát triển ngành, các dịch vụ bị cấm khác theo quy định của pháp luật Việt Nam)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Phạm vi hoạt động theo quy định tại Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ xếp chỗ ở khách sạn (CPC 64110)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Dịch vụ xếp chỗ ở khách sạn (CPC 64110)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn, dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 642, 643)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn, dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 642, 643)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Công tác hoàn thiện công trình nhà cao tầng (CPC 517)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622, 631, 632)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622, 631, 632)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622, 631, 632)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Các công tác thi công khác (CPC 511, 515, 518)
(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Các công tác thi công khác (CPC 511, 515, 518)
(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng chuyên dụng khác (CPC 5151, 5153, 5154, 5155, 5156)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884, 885)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516)
|