|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động báo chí)
Chi tiết:
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết lập mạng xã hội (Theo Điều 23 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 15/07/2013 về Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng)
- Thiết lập website thương mại điện tử bán hàng, website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử: sàn giao dịch thương mại điện tử, website khuyến mại trực tuyến (không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tiếp, website đấu giá trực tuyến) (Theo Điều 25 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 16/05/2013 về Thương mại điện tử).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh;
- Kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng. (Theo Điều 13,14 Luật An toàn thực phẩm năm 2010 sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 28/2018/QH14 và Luật Thanh tra số 84/2025/QH15; Điều 1 Nghị định số 67/2016/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 01/07/2016 quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Tư vấn về sở hữu trí tuệ
Tư vấn về công nghệ khác
Loại trừ hoạt động pháp luật
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật thương mại 2005)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dạy về tôn giáo, hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|