|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá; Môi giới mua bán hàng hoá (Loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Trừ hoạt động báo chí
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Trừ hoạt động báo chí
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Trừ hoạt động báo chí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, pháp luật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Trừ Điều tra thu thập ý kiến của công chúng về những sự kiện chính trị, kinh tế và xã hội, bao gồm kết quả phân tích thống kê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy máy tính.
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|