|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi Tiết: thiết kế thời trang, sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hoạt động bán lẻ quần áo kết hợp với bán online
|