|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng: Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản
Loại trừ: Đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
Loại trừ: Dịch vụ báo cáo Tòa án; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên tòa án; Đấu giá; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại, thu hồi tài sản; Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông.
|