|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất yến chưng và các sản phẩm từ yến
- Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ đông trùng hạ thảo
- Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ mật ong
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Đóng gói các sản phẩm thô và thành phầm từ: yến, yến xào, mật ong, đông trùng hạ thảo
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Bán lẻ trên các sàn thương mại điện tử các sản phẩm của doanh nghiệp
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Nuôi, trồng sản xuất nấm đông trùng hạ thảo
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Hoạt động khai thác yến ở hang, xây nhà gọi yến;
|