|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
(trừ sản xuất phim điện ảnh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ phát hành chương trình truyền hình)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
Chi tiết: Xuất bản trò chơi điện tử G1, G2, G3, G4
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|