|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa;
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi;
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Khách sạn;
Nhà nghỉ du lịch
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
Biệt thự du lịch;
Căn hộ du lịch;
Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá tài sản, dịch vụ lấy lại tài sản)
|