2301393037 - CÔNG TY TNHH NHÀ VIỆT GD

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
2301393037
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NHÀ VIỆT GD
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
CL7-13, KĐT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Ngày cập nhật:
11:07:42 25/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Loại trừ: quán rượu, bia, quầy bar)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4632 Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động kinh doanh dược)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!