|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt dộng của người đấu giá độc lập)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Không bao gồm hoạt động báo chí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Loại trừ: quán rượu, bia, quầy bar
|