|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1, G2, G3, G4 trên mạng theo quy định tại Điều 39, Điều 48 Nghị định 147/2024/NĐ-CP của Chính phủ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, chứng khoán, thuế, kế toán, kiểm toán)
|