|
4762
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng thể thao, bao gồm: đồ câu cá, vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn, đồ dùng cắm trại...;
- Bán lẻ thuyền;
- Bán lẻ xe đạp thể thao, bao gồm cả xe đạp điện thể thao, xe một bánh, ván trượt, xe scooter, xe segway;
- Bán lẻ giày dép chuyên dụng cho thể thao, ví dụ: giày đá bóng, giày trượt băng, giày trượt tuyết,...;
- Bán lẻ quần áo, dụng cụ thể thao chuyên dụng cho trượt tuyết, võ thuật, múa ba lê,...
- Bán lẻ dù, lều trại, túi ngủ,...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm khác
- Bán buôn thực phẩm chức năng
- Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc)
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh:
- Bán lẻ nước hoa, nước thơm;
- Bán lẻ mỹ phẩm: Son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác;
- Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Bao gồm dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú như:
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
-Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm gồm: Dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn là phương tiện lưu trú làm bằng vải, bạt được sử dụng cho khách du lịch trong bãi cắm trại, du lịch dã ngoại.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác...
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
Chi tiết:
Hoạt động trung gian cho việc cung cấp dịch vụ ăn uống, thông qua việc kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ để nhận phí hoặc hoa hồng mà không có bên trung gian cung cấp dịch vụ ăn uống được trung gian. Các hoạt động trung gian có thể được thực hiện trên các nền tảng kỹ thuật số hoặc qua các kênh phi kỹ thuật số (trực tiếp, điện thoại, bưu điện...). Phí hoặc hoa hồng có thể được thu từ khách hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ ăn uống. Doanh thu từ các hoạt động trung gian có thể bao gồm các nguồn thu nhập khác, chẳng hạn như doanh thu từ quảng cáo.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản )
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản)
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ hoạt động quảng cáo thuốc lá và các hoạt động khác theo quy định)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết:
- Cho thuê thiết bị giải trí và thể thao:
- Thuyền giải trí, canô, thuyền buồm và du thuyền không có người lái;
- Xe đạp, bao gồm xe đạp điện;
- Ghế và ô trên bờ biển;
- Ván trượt tuyết;
- Thiết bị thể thao khác.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy các môn thể thao tại các trại hoặc các trường học (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá,...);
- Dạy thể dục;
- Dạy cưỡi ngựa;
- Dạy bơi;
- Hoạt động của các huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp;
- Dạy võ thuật;
- Dạy chơi bài;
- Dạy các khóa học trò chơi cờ bàn (board game)...;
- Dạy yoga;
- Dạy thể thao điện tử.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy các khóa học về Pickleball
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết:
- Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả):
+ Pickleball
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|