|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương;
- Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ - moóc và bán rơ - moóc;
- Ô tô chuyên dụng: Xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông...;
- Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ, loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa.
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
- Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô, hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy;
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
- Quán rượu, bia (không bao gồm kinh doanh quán bar);
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên
|