|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể thao, phòng tập gym, yoga, zumba
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật).
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các loại Nhà Nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các loại Nhà Nước cấm)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm dạy về tôn giáo; các trường về tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
trừ hoạt động của các nhà báo độc lập
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Kinh doanh hoạt động thể thao của các câu lạc bộ chuyên nghiệp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật).
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
( không bao gồm các hoạt động karaoke và nhà nước cấm)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga, thể dục, thể thao
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại Nhà Nước cấm)
|