|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
Trừ các hoạt động Nhà nước cấm
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Trừ hoạt động báo chí và các loại Nhà nước cấm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ vàng miếng, súng, đạn, tem, tiền kim khí các loại
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Trừ hoạt động báo chí
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Trừ sản xuất chương trình truyền hình
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết:
- Dạy hội hoạ;
- Dạy mỹ thuật
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất nhãn mác, băng rôn
- Sản xuất đồ trang trí: vải viền, quả tua
- Sản xuất nỉ
- Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí
- Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác (trừ thêu trang phục)
- Sản xuất vải quần áo dễ co giãn
- Sản xuất dây giày
- Sản xuất lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải màn dạng ren
Trừ các loại Nhà nước cấm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ các loại Nhà nước cấm
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng;
- Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
Trừ vận tải bằng xe thô sơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
Trừ các loại Nhà nước cấm
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Hoạt động tổ chức triển lãm, sự kiện, giới thiệu, hội nghị, hội chợ
Trừ hoạt động đấu giá tài sản và họp báo
|
|
1811
|
In ấn
Trừ các loại Nhà nước cấm và không bao gồm hoạt động xuất bản
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Trừ các loại Nhà nước cấm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Logistics
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá tài sản
|