|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết:
- Sản xuất bản ghi âm gốc (bản gốc âm thanh);
- Các hoạt động dịch vụ ghi âm, bao gồm: Sản xuất các chương trình phát thanh được ghi sẵn (không phát trực tiếp), sản xuất podcast âm thanh, ghi âm cho phim, chương trình truyền hình, sách và các sản phẩm khác;
- Chuyển đổi bản ghi âm sang định dạng phát trực tuyến âm thanh;
- Xuất bản âm nhạc, bao gồm các hoạt động như: Mua lại và đăng ký bản quyền cho các tác phẩm âm nhạc; quảng bá, cấp phép và sử dụng các tác phẩm âm nhạc trong các bản ghi âm, chương trình phát thanh, truyền hình, phim điện ảnh, biểu diễn trực tiếp, ấn phẩm in và các phương tiện truyền thông khác;
- Phối hợp xuất bản và phân phối bản ghi âm qua phát trực tuyến và tải về
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
Chi tiết:
- Sáng tác nhạc; Hoạt động của blogger không tự xuất bản nội dung do chính họ tạo ra (Trừ những hoạt động nhà nước cấm).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Vật liệu tiêu âm, cách âm. ( Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
Tư vấn phát triển nghệ sĩ, tư vấn dự án âm nhạc, phòng thu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
- Sản xuất podcast dạng video (một dạng nội dung số kết hợp cả âm thanh và hình ảnh, thường được phát hành trên các nền tảng như YouTube, Spotify (bản video), TikTok,...). (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết:
Hoạt động sản xuất video trên chất liệu băng, đĩa hoặc phương tiện khác.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;. (Loại trừ các ngành đào tạo nhà nước cấm)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
Truyền thông, Marketing, quảng bá sản phẩm âm nhạc.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết:
Bán khóa học online, beat, sample, preset, sản phẩm số. (Trừ các dịch vụ bán lẻ nhà nước cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
Thi công tiêu âm, cách âm. Xử lý âm học phòng thu.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết:
Thi công xây dựng phòng thu quy mô nhỏ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Thiết bị âm thanh, thiết bị phòng thu.
|