|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh;
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa;
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa như: quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm,
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột và tinh bột;
- Bán lẻ thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng;
- Bán lẻ thực phẩm khác;
- Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ:
- Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao;
- Bán lẻ tiền kim khí;
- Kinh doanh vàng miếng (nếu kinh doanh vàng))
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet)
|