|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
- Uỷ thác và nhận uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá;
(Không bao gồm các hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn và nhập khẩu các loại hàng tiêu dùng, hàng gia dụng, đồ điện gia đình, đồ trang trí nội thất,…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn và xuất nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng máy phục vụ sản xuất, nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, y tế, giáo dục…
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ logistics, kho bãi, vận chuyển hàng hóa trong nước và quốc tế, dịch vụ hỗ trợ thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hoá bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|