|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Tổ chức và điều hành sự kiện thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy chơi các loại cờ như cờ vua, cờ tướng, cờ vây.
(Loại trừ: Giáo dục văn hóa nghệ thuật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng trí tuệ, kỹ năng sống, kỹ năng mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ sản phẩm, hàng hóa dịch vụ cấm quảng cáo theo quy định của pháp luật)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
Loại trừ: Các loại hàng hóa, thực phẩm bị cấm, hạn chế kinh doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ: Các loại hàng hóa bị cấm, hạn chế kinh doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|