|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
(Doang nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(trừ đấu giá ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(trừ đấu giá mô tô, xe máy)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|