|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ: Đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ: Đấu giá)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chuyển giao công nghệ trang thiết bị y tế
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Trừ: Họp báo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ thương mại điện tử
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Dạy kỹ năng đàm thoại;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- Tư vấn giáo dục,
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|