|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản, các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng;
- Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ;
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
( Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|