|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Trừ hoạt động thể thao) (Trừ massage)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết :
-Bán buôn trang thiết bị y tế thuộc loại A
-Bán buôn trang thiết bị y tế thuộc loại B,C,D thông thường
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ trang thiết bị y tế thuộc loại A
-Bán lẻ trang thiết bị y tế thuộc loại B,C,D thông thường
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết : Giáo dục nghề nghiệp : Đào tạo trình độ sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết : Giáo dục nghề nghiệp : Đào tạo trình độ trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết : Giáo dục nghề nghiệp : Đào tạo trình độ cao đẳng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|