|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ gồm có: Bán lẻ đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quí và đá bán quí
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật và không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chỉ gồm có: Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quí
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật và không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ gồm có: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: Vải; Len, sợi; Nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý chi, trả ngoại tệ
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có: Sửa chữa đồ trang sức
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật và không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|