|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 61 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy máy tính.
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
(Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
(Điều 33 Luật kiến trúc 2019)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ vàng)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết:
+Dịch vụ sân golf;
+ Dịch vụ sân tennis
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật thương mại năm 2005)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (Điều 20 Luật hải quan 2014);
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
- Dịch vụ Logistics (Nghị định 163/2017/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý thương mại (Điều 166 Luật thương mại 2005)
Môi giới thương mại (Điều 150 Luật thương mại 2005)
(Trừ đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm tuân thủ)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
(trừ họp báo)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Hoạt động đo đạc và bản đồ;
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
Khảo sát xây dựng (Điều 102 Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 103 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) sửa đổi, bổ sung bởi Điều này được sửa đổi bởi Điểm p Khoản 1 Điều 28 Nghị định 178/2025/NĐ-CP;
Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 104 Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 105 Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn giám sát thi công xây dựng (Điều 107 Nghị định 175/2024/NĐ-CP)
Kiểm định xây dựng (Điều 108 Nghị định 175/2024/NĐ-CP);
Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 109 Nghị định 175/2024/NĐ-CP)
Thiết kế, giám sát về phòng cháy chữa cháy theo pháp luật về phòng cháy, chữa cháy;
Thiết kế, giám sát hệ thống thông tin liên lạc, viễn thông trong công trình.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thiết kế, giám sát, thi công công tác hoàn thiện công trình xây dựng như trát, ốp lát, sơn, lắp đặt cửa và các công việc tương tự khác không ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực của công trình; giám sát, thi công nội thất công trình
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
- Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy
Dịch vụ lắp đặt đường dây và trạm biến áp dưới 35KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, tòa nhà bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, các cơ sở kinh doanh, các tòa dân cư và các khu nhà đa mục tiêu khác;
- Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống;
- Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi;
- Vệ sinh máy móc công nghiệp;
- Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt, máy bay...;
- Vệ sinh mặt đường và tàu chở dầu trên mặt biển;
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim
- Bán lẻ sơn, màu, vec ni
- Bán lẻ kính xây dựng
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
Tư vấn du học (Điều 115 Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán lẻ nhạc cụ
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Trường mẫu giáo (Điều 3 Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết: Trường tiểu học tư thục (Điều 15 Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Chi tiết: Trường trung học cơ sở (Điều 25 Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Trường trung học phổ thông (Điều 25 Nghị định số 125/2024/NĐ-CP)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ);
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Đại lý bán lẻ ô tô
|