|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn thang máy và phụ kiện thang máy;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây dẫn và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các linh kiện, thiết bị của sản phẩm thang máy, thang cuốn
(không thược hiện hoạt động tại trụ sở chính)vânvaan
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các loại thang máy, thang cuốn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa thiết bị điện tử
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thang máy
- Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy.
- Lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ hoạt động kinh doanh vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn đồ ngũ kim
- Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư lắp đặt hệ thống điện, thang máy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đồ điện dân dụng, đồ dùng gia đình, thiết bị văn phòng, trường học
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
|