|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nông, lâm sản nguyên liệu;
- Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp;
- Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp;
- Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu nông sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, sơ chế và bảo quản hàng nông sản rau quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Gieo trồng hàng nông sản rau quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|