|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh trạm sạc xe điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: dịch vụ nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc xe và sửa chữa các loại xe cơ giới
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn vỏ lốp xe các loại
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: bán lẻ vỏ lốp xe các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp;
- Bán lẻ vật tư nông nghiệp, phụ kiện nông cơ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật tư nông nghiệp, phụ kiện nông cơ
|