|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, thực phẩm chức năng
(Chương III Nghị định số 163/2025/NĐ-CP nghị định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật dược ban hành ngày 29/06/2025)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, thực phẩm chức năng
(Chương III Nghị định số 163/2025/NĐ-CP nghị định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật dược ban hành ngày 29/06/2025)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Dịch vụ báo cáo tòa án; hoạt động đấu giá độc lập; hoạt động lấy lại tài sản
|