|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
-Bán buôn động vật sống
-Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
-Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ phân bón
-Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật
-Bán lẻ giống cây trồng và vật tư nông nghiệp khác
-Bán lẻ hàng hoá khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
-Vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
-Vận tải hàng hoá bằng xe có động cơ loại khác
-Vận tải hàng hoá bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
-Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
-Logistics
-Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa phân vào đâu
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết:
-Bán buôn máy cày, máy gặt, máy bơm nước, máy phun thuốc, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
-Thực hiện uỷ quyền, bán hàng hưởng hoa hồng mà không sở hữu hàng hoá.
-Trung gian kết nối, đàm phán giữa người mua và người bán.
-Tổ chức bán công khai để chọn người trả giá cao nhất (không bao gồm đấu giá bất động sản/quyền sử dụng đất)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết:
-Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
-Bán buôn nông sản, lương thực, ngũ cốc, nông sản thô và đã sơ chế
|