|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết:Buôn bán hạt giống và cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về xây dựng mô hình trình diễn các tiến bộ kỹ thuật; Tư vấn về đào tạo giảng viên và tập huấn cho nông dân các tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất nông lâm nghiệp; Tư vấn lập dự án và triển khai các dự án phát triển nông nghiệp nông thôn; Tư vấn về diều tra cơ bản về các lĩnh vực sản xuất nông lâm nghiệp và phát triên nông thôn
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án sản xuất nông lâm nghiệp, vùng sản xuất nông lâm nghiệp, dự án di dân tái định cư; Tư vấn giám sát việc thực thi dự án sản xuất nông lâm nghiệp và phát triển nông thôn, dự án di dân tái định cư. Thí nghiệm phân tích đánh giá các chỉ tiêu vê môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: các hoạt động xây dựng như lắp đặt kết cấu thép, lắp dựng nhà kính, nhà lưới, thi công hệ thống tưới tiêu trong nhà kính, nhà lưới
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác: mắc ca, điều,
Bán buôn sâm, nấm, mật ong,...
|