|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
+ Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
+ Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
+ Kinh doanh bất động sản khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, bãi cắm trại du lịch, làng du lịch sinh thái và các cơ sở lưu trú du lịch khác
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
+ Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở
+ Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
+ Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|