|
3312
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng cơ khí, máy móc thiết bị công nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ;
- Cho thuê dịch vụ vận chuyển
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết:
- Bảo trì, bảo dưỡng điện dân dụng
- Bảo trì, bảo dưỡng điện công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt điện lạnh, điện dân dụng
|