|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua, bán các loại nông sản: Cà phê, tiêu, điều, mắc ca, lúa gạo, ngô, mì, các loại hạt và trái cây các loại
- Mua, bán các loại nông sản khác
- Xuất, nhập khẩu các loại nông sản: Cà phê, tiêu, điều, mắc ca, lúa gạo, ngô, mì, các loại hạt và trái cây các loại và các loại nông sản khác
- Mua, bán các loại nông sản khác
- Xuất, nhập khẩu các loại nông sản: Cà phê, tiêu, điều, mắc ca, lúa gạo, ngô, mì, các loại hạt và trái cây các loại và các loại nông sản khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, ống nước và thiết bị khác trong xây dựng
- Bán buôn nhôm, kính xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|