|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (Lưu ý Doang nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh khi đủ điều kiện theo qyu định của pháp luật đôi với ngành nghề
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, tiêu, điều, bắp, cà phê, sắn, mì, khoai.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kinh doanh xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Ban buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Doang nghiệp không được cho thuê bãi kho.
|