|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hoá chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chế phẩm vi sinh, sinh học (diệt côn trùng dùng trong gia đình, ao hồ và trong y tế)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hoá chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chế phẩm vi sinh, sinh học (diệt côn trùng dùng trong gia đình, ao hồ và trong y tế)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|