|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng và chăm sóc các loại rừng: Thông, keo, xà cừ, sưa...;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác: Trồng thông lấy nhựa;
- Ươm các loại cây giống: Chè, trà, thông và các loại cây lâu năm khác.
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0127
|
Trồng cây chè
- Trồng cây chè, trà hoa vàng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất, chế biến các loại trà.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất tinh dầu tự nhiên từ chè, hoa, nhựa thông và các loại cây thực vật khác;
- Sản xuất các sản phẩm từ nhựa thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn các loại hoa và cây;
- Bán buôn các mặt hàng nông sản: Chè, trà hoa vàng;
- Bán buôn nhựa thông;
- Xuất, nhập khẩu các loại : Chè, Trà, nhựa thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn các loại: Tinh dầu tự nhiên sản xuất từ thực vật, tinh dầu sản xuất từ cây chè, tinh dầu sản xuất từ nhựa thông;
- Xuất, nhập khẩu các loại tinh dầu tự nhiên sản xuất từ thực vật, tinh dầu sản xuất từ cây chè, tinh dầu sản xuất từ nhựa thông.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng và chăm sóc các loại rừng: Thông, keo, xà cừ, sưa...;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác: Trồng thông lấy nhựa;
- Ươm các loại cây giống: Chè, trà, thông và các loại cây lâu năm khác.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
- Khai thác gỗ từ rừng trồng.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- Khai thác nhựa thông, cành cây, củi.
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- Sản xuất nhựa thông
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|