|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua, bán sơ chế các mặt hàng nông sản và dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phân bón và vật tư phục vụ sản xuất nông nghiệp
- Bán buôn thức ăn gia súc
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến thịt gia súc, gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, hương liệu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chí tiết: Mua bán thuốc thành phẩm phòng và chữa bệnh cho người, dụng cụ y tế thông thường, mỹ phẩm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, các loại nấm
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|