|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (Nghị định số 67/2016/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và Thông tư số 43/2014/TT-BYT)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: - Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc (Điều 32, Điều 33 Luật Dược 2016); - Bán buôn trang thiết bị y tế (Điều 40 Nghị định 98/2021/NĐ-CP) - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Chương VI - Nghị định 98/2021/NĐ-CP) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thuốc (Điều 32, Điều 33 Luật dược 2016); - Bán lẻ trang thiết bị y tế (Điều 40 Nghị định 98/2021/NĐ-CP) - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng (Nghị định số 67/2016/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và Thông tư số 43/2014/TT-BYT)
|