|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn Giám sát công trình xây dựng giao thông: cầu, đường bộ nông thôn - Tư vấn Giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật – Tư vấn Giám sát công trình dân dụng, giao thông và thủy lợi; thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng Nhà xưởng, trường học, nhà làm việc, sửa chữa và cải tạo các loại nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Vận chuyển đất, cát, đá đào, bơm, lắp, san lắp mặt bằng xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cột xi măng, ống cống xi măng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc, bảo dưỡng, di dời và cắt tỉa cây cảnh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông nông thôn (cầu, đường, cống) và các công trình thuộc đường bộ khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xi măng, cát, đá, sỏi, gạch xây, gạch lát, gạch dán, ngói lợp mái, thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, máy nước nóng, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác, bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, ống khóa cửa các loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trát vữa, sơn bê; Làm trần, ốp gỗ tường, sàn nhà
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cừ tràm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|