|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thuốc trừ sâu, vật tư nông nghiệp, hóa chất, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Kinh doanh nguyên liệu, phụ liệu dùng cho sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, phân bón và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu; Kinh doanh hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh các loại hoa, cây trồng, cây cảnh, cỏ kiểng, sinh vật cảnh, cây giống, hạt giống, con giống các loại, cà phê, chè, rau, quả và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, máy móc, công cụ, dụng cụ phục vụ nông nghiệp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ và hóa chất cơ bản khác
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Hoạt động nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp, cây giống hàng năm, cây giống lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|