|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Chế biến và đóng hộp thịt
- Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
- Hoạt động giết mổ, đóng gối, bảo quản thịt, trâu, bò, lợn, cừu, dê, ngựa, thỏ, các loại gia cầm, lạc đà
- Sản xuất thịt ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng tấm
- Sản xuất thịt ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng cắt nhỏ
- Sản xuất thịt ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng từng phần riêng
- Sản xuất thịt sấy khô, hun khối, ướp muối
- Sản xuất sản phẩm thịt gồm: xúc xích, xúc xích Italia, bánh putdinh, xúc xích nhiều gia vị, xúc xích hun khối, patê, thịt dăm bông
- Hoạt động giết mổ và chế biến các vôi trên đất liền hoặc trên tàu thuyền chuyên dùng
- Sản xuất da sống và lông thú bắt nguồn từ hoạt động giết mổ kể cả buôn bán da long thú
- Nấu và lọc mỡ lợn và mỡ động vật khác
- Chế biến lục phủ ngũ tạng động vật
- Sản xuất len nhăn
- Sản xuất lông chim lông vũ
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn tủ gường, bàn ghế và các đồ nội thất khác tương tự.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Bán buôn động vật hoang dã (không hoạt động tại trụ sở) (theo quy định của công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã, nguy cấp) (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora -CITES)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế, lắp đặt bảng hiệu, in kỹ thuật số, thi công chữ nổi, mặt dựng, chữ móp, đèn neon, đèn led.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Mua bán lợn các loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: sản xuất và kinh doanh điện năng lượng mặt trời
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
- Chi tiết: Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn động vật hoang dã (theo quy định của công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã, nguy cấp) (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora -CITES): Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở)
- Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản
- Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu hàng gia súc, gia cầm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản (trừ tư vấn dịch vụ mang tính chất pháp lý , sàn giao dịch bất động sản, định giá bất động sản, đấu giá bất động sản, quản lý bất động sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh trung chuyển gia súc bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Gieo ươm, cấy ghép, cắt cành và giâm cành các loại cây cảnh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh trung chuyển gia súc bằng đường thủy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán và các sản phẩm từ thịt; mua bán thịt tươi sống;
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng rừng , chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thức ăn gia súc, gia cầm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|