|
112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu háng hóa: nông, lâm, thủy hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, phương tiện vận tải, vật tư nguyên liệu phục vụ sản xuất và tiêu dùng
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất các loại phân bón và hợp chất nitơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cây giống các loại, con giống các loại; bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất (trừ hóa chất cấm lưu hành)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|