|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất than củi từ các loại cây, gỗ (trừ hoạt động đốt than thủ công trong rừng).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các bon hoạt tính (than hoạt tính)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi, than hoạt tính
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ than củi, than hoạt tính
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ cành, củi
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mì, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống; bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phục vụ cho lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9411
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
Chi tiết: kinh doanh trang trại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Hoạt động phát triển, cung cấp dịch vụ và chuyển giao các công nghệ cao trong sản xuất, canh tác, bảo quản và chế biến sau thu hoạch các sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy hải sản, gia súc, gia cầm.
- Hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ Nano trong nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|