|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và giao thông.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất; mua bán và gia công đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư ngành điện, đồ điện, điện tử, điện lạnh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán và gia công cửa sắt, cửa gỗ, cửa nhôm các loại.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4220
|
Chi tiết: Thi công các công trình điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu đường, giao thông nông thôn, thủy lợi
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thiết bị công trình xây dựng.
- Giám sát an toàn lao động công trình.
- Giám sát khảo sát địa chất công trình.
- Giám sát điện công nghiệp và thiết bị công trình, thiết bị điện.
- Thi công phòng chống mói mọt công trình.
|